AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lắp ráp" tiếng Trung là 组合 (zǔ hé), tiếng Nhật 組合

“lắp ráp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

组合 phồn thể 組合

zǔ hé

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조합
johap · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

組合
くみあい · từ thông dụng

Nghĩa: lắp ráp; kết hợp; cấu thành; kết hợp

Từng chữ: 組 (tổ) 合 (hợp)

Cách nói khác: 装配 zhuāng pèi · 장배; 组装 zǔ zhuāng · 조장; 拼装 pīn zhuāng; 拼凑 pīn còu; 拼攒 pīn cuán;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.