AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拣起 (揀起) nghĩa là gì? jiǎn qǐ

Từ tiếng Trung

拣起

phồn thể 揀起

jiǎn qǐ · âm Hán Việt từng chữ: gióng khởi

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhặt lên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhặt lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.