AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"nhặt lên" tiếng Trung là 拾 (shí)

“nhặt lên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拾

shí

Âm Hán Hàn của chữ

습
seup · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

拾
じゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: nhặt lên; sắp xếp hoặc chỉnh lý; mười (chữ số chống gian lận của ngân hàng)

Từng chữ: 拾 (thập)

Cách nói khác: 捡 jiǎn; 掇 duō; 捡拾 jiǎn shí; 摭 zhí; 拾取 shí qǔ · 습취;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.