AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"vạch trần" tiếng Trung là 揭露 (jiē lù)

“vạch trần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

揭露

jiē lù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vạch trần; tiết lộ; tìm ra; phơi bày

Từng chữ: 揭 (yết) 露 (lộ)

Cách nói khác: 揭发 jiē fā · 게발; 揭穿 jiē chuān · 게천; 说破 shuō pò · 설파; 揭秘 jiē mì · 게비; 拆穿 chāi chuān;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.