AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

拆开 (拆開) nghĩa là gì? chāi kāi

Từ tiếng Trung

拆开

phồn thể 拆開

chāi kāi · âm Hán Việt từng chữ: tháo khai

Nghĩa tiếng Việt

  1. tháo dỡ
  2. tháo rời
  3. mở ra (thứ gì được niêm phong)
  4. tháo chỉ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tháo dỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.