AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"tháo dỡ" tiếng Trung là 拆卸 (chāi xiè)

“tháo dỡ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拆卸

chāi xiè · Hán Việt: tháo dỡ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: tháo dỡ; tháo rời

Từng chữ: 拆 (tháo) 卸 (dỡ)

Cách nói khác: 拆开 chāi kāi; 拆 chāi; 拆除 chāi chú; 撤除 chè chú · 철제;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.