AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

担纲 (擔綱) nghĩa là gì? dān gāng

Từ tiếng Trung

担纲

phồn thể 擔綱

dān gāng · âm Hán Việt từng chữ: đảm cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng vai chính

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng vai chính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.