担架 (擔架) nghĩa là gì? dān jià
Từ tiếng Trung
担架
phồn thể 擔架dān jià · âm Hán Việt từng chữ: đảm giá
Nghĩa tiếng Việt
- cáng
- giá đỡ quan tài
Đọc theo tiếng Hàn
담가
damga
Tiếng Nhật
担架
たんか · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.