AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抵触 (抵觸) nghĩa là gì? dǐ chù

Từ tiếng Trung

抵触

phồn thể 抵觸

dǐ chù · âm Hán Việt từng chữ: để xúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. mâu thuẫn

Đọc theo tiếng Hàn

저촉
jeochok

Tiếng Nhật

抵触
ていしょく · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “mâu thuẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.