AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

护膝 (護膝) nghĩa là gì? hù xī

Từ tiếng Trung

护膝

phồn thể 護膝

hù xī · âm Hán Việt từng chữ: hộ tất

Nghĩa tiếng Việt

  1. miếng đệm đầu gối
  2. đai bảo vệ gối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “miếng đệm đầu gối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.