AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

护肤 (護膚) nghĩa là gì? hù fū

Từ tiếng Trung

护肤

phồn thể 護膚

hù fū · âm Hán Việt từng chữ: hộ phu

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc da

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăm sóc da” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.