AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

护生 (護生) nghĩa là gì? hù shēng

Từ tiếng Trung

护生

phồn thể 護生

hù shēng · âm Hán Việt từng chữ: hộ sinh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sinh viên điều dưỡng
  2. (Phật giáo) bảo vệ sinh mạng của tất cả chúng sinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sinh viên điều dưỡng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.