AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

护手霜 (護手霜) nghĩa là gì? hù shǒu shuāng

Từ tiếng Trung

护手霜

phồn thể 護手霜

hù shǒu shuāng · âm Hán Việt từng chữ: hộ thủ sương

Nghĩa tiếng Việt

  1. kem dưỡng da tay
  2. sữa dưỡng da tay

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kem dưỡng da tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.