抛绣球 (拋繡球) nghĩa là gì? pāo xiù qiú
Từ tiếng Trung
抛绣球
phồn thể 拋繡球pāo xiù qiú · âm Hán Việt từng chữ: phao tú cầu
Nghĩa tiếng Việt
- ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội)
- (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh
- cầu hôn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.