AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抛绣球 (拋繡球) nghĩa là gì? pāo xiù qiú

Từ tiếng Trung

抛绣球

phồn thể 拋繡球

pāo xiù qiú · âm Hán Việt từng chữ: phao tú cầu

Nghĩa tiếng Việt

  1. ném quả cầu thêu (trò chơi tán tỉnh truyền thống của dân tộc Choang trong các lễ hội)
  2. (nghĩa bóng) đưa ra dấu hiệu tán tỉnh
  3. cầu hôn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.