AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抚绥 (撫綏) nghĩa là gì? fǔ suí

Từ tiếng Trung

抚绥

phồn thể 撫綏

fǔ suí · âm Hán Việt từng chữ: vỗ nối

Nghĩa tiếng Việt

  1. xoa dịu
  2. dẹp yên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xoa dịu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.