AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抗捐 nghĩa là gì? kàng juān

Từ tiếng Trung

抗捐

kàng juān · âm Hán Việt từng chữ: kháng quyên

Nghĩa tiếng Việt

  1. từ chối nộp thuế
  2. tẩy chay một khoản thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “từ chối nộp thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.