"từ chối nộp thuế" tiếng Trung là 抗税 (kàng shuì)
“từ chối nộp thuế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
抗税
phồn thể 抗稅
kàng shuì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
항세
hangse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: từ chối nộp thuế; tẩy chay thuế
Cách nói khác: 抗捐 kàng juān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.