AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抓获 (抓獲) nghĩa là gì? zhuā huò

Từ tiếng Trung

抓获

phồn thể 抓獲

zhuā huò · âm Hán Việt từng chữ: co hoạch

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt giữ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bắt giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.