"bắt giữ" tiếng Trung là 擒 (qín)
“bắt giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
qín
Âm Hán Hàn của chữ
금
geum · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
擒
とりこ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: bắt giữ
Từng chữ: 擒 (cầm)
Cách nói khác: 逮捕 dài bǔ · 체포; 拿下 ná xià · 나하; 捉拿 zhuō ná · 착나; 抓获 zhuā huò; 擒获 qín huò;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.