AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

抄袭 (抄襲) nghĩa là gì? chāo xí

Từ tiếng Trung

抄袭

phồn thể 抄襲

chāo xí · âm Hán Việt từng chữ: sao tập

Nghĩa tiếng Việt

  1. đạo văn
  2. sao chép
  3. tấn công sườn hoặc phía sau của địch

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đạo văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.