"đạo văn" tiếng Trung là 剿 (chāo)
“đạo văn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
chāo
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đạo văn
Từng chữ: 剿 (tiễu)
Cách nói khác: 抄袭 chāo xí · 초습; 剿说 chāo shuō; 抄 chāo · 초; 剽窃 piāo qiè · 표절; 借花献佛 jiè huā xiàn Fó;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.