AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

承载力 (承載力) nghĩa là gì? chéng zài lì

Từ tiếng Trung

承载力

phồn thể 承載力

chéng zài lì · âm Hán Việt từng chữ: thừa tải lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức chịu tải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sức chịu tải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.