AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

批斗大会 (批鬥大會) nghĩa là gì? pī dòu dà huì

Từ tiếng Trung

批斗大会

phồn thể 批鬥大會

pī dòu dà huì · âm Hán Việt từng chữ: phê đấu đại hội

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiên đấu tố

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phiên đấu tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.