AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扳钳 (扳鉗) nghĩa là gì? bān qián

Từ tiếng Trung

扳钳

phồn thể 扳鉗

bān qián · âm Hán Việt từng chữ: bẳn kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. cờ lê
  2. mỏ lết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cờ lê” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.