AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"có lẽ" tiếng Trung là 也许 (yě xǔ)

“có lẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

也许 phồn thể 也許

yě xǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

야허
yaheo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: có lẽ; có thể

Từng chữ: 也 (dã) 許 (hứa)

Cách nói khác: 或许 huò xǔ · 혹허; 想必 xiǎng bì · 상필; 莫不是 mò bù shì; 容或 róng huò · 용혹; 横是 héng shi · 횡시;

Có phải bạn tìm “cờ lê”?

扳手

bān shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: cờ lê; mỏ lết; đòn bẩy (trên máy móc)

Từng chữ: 扳 (bẳn) 手 (thủ)

Cách nói khác: 扳子 bān zi; 扳钳 bān qián; 螺旋钳 luó xuán qián;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.