AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扪心自问 (捫心自問) nghĩa là gì? mén xīn zì wèn

Từ tiếng Trung

扪心自问

phồn thể 捫心自問

mén xīn zì wèn · âm Hán Việt từng chữ: môn tâm tự vấn

Nghĩa tiếng Việt

  1. tự hỏi một cách chân thành
  2. tìm trong lòng mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.