AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"lòa" tiếng Trung là 失明 (shī míng), tiếng Nhật 失明

“lòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

失明

shī míng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

실명
silmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

失明
しつめい · từ thông dụng

Nghĩa: mất thị lực; trở nên mù; lòa

Từng chữ: 失 (thất) 明 (minh)

Có phải bạn tìm “loa”?

扬声器 phồn thể 揚聲器

yáng shēng qì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

양성기
yangseonggi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: loa

Từng chữ: 揚 (dương) 聲 (thanh) 器 (khí)

Cách nói khác: 扩音器 kuò yīn qì · 확음기; 喇叭 lǎ ba · 나발; 话筒 huà tǒng · 화통; 扩音机 kuò yīn jī · 확음기;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.