AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扩大化 (擴大化) nghĩa là gì? kuò dà huà

Từ tiếng Trung

扩大化

phồn thể 擴大化

kuò dà huà · âm Hán Việt từng chữ: quẳng đại hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở rộng phạm vi
  2. phóng đại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mở rộng phạm vi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.