AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扣留 nghĩa là gì? kòu liú

Từ tiếng Trung

扣留

kòu liú · âm Hán Việt từng chữ: khấu lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. tạm giữ
  2. bắt giữ
  3. giam giữ
  4. tịch thu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tạm giữ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.