AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đập" tiếng Trung là 砸 (zá)

“đập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

砸

zá

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đập; đập phá; thất bại; làm hỏng

Từng chữ: 砸

Cách nói khác: 坝 bà; 跳动 tiào dòng · 도동; 敲击 qiāo jī · 고격; 堤坝 dī bà; 摔打 shuāi da;

Có phải bạn tìm “đạp”?

蹬

dēng

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đạp; giẫm; mang (giày, quần v.v.); (lóng) bỏ rơi (ai)

Từng chữ: 蹬 (đặng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.