AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戳记 (戳記) nghĩa là gì? chuō jì

Từ tiếng Trung

戳记

phồn thể 戳記

chuō jì · âm Hán Việt từng chữ: trạc kí

Nghĩa tiếng Việt

  1. con dấu
  2. đóng dấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “con dấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.