"con dâu" tiếng Trung là 媳妇 (xí fù)
“con dâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
媳妇
phồn thể 媳婦
xí fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: con dâu; vợ (của người đàn ông trẻ); phụ nữ mới kết hôn; người phụ nữ trẻ
Cách nói khác: 儿媳 ér xí; 儿媳妇 ér xí fu; 媳 xí;
Có phải bạn tìm “con dấu”?
yìn zhāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
인장
injang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
印章
いんしょう · từ thông dụng
Nghĩa: con dấu; ấn; dấu
Cách nói khác: 篆刻 zhuàn kè · 전각; 图章 tú zhāng · 대장; 大印 dà yìn · 대인; 戳记 chuō jì; 章子 zhāng zi · 장자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.