截止 nghĩa là gì? jié zhǐ
Từ tiếng Trung
截止
jié zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiệt chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- đóng
- ngừng
- chấm dứt điều gì
- điểm giới hạn
- điểm dừng
- hạn chót
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.