AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

截止 nghĩa là gì? jié zhǐ

Từ tiếng Trung

截止

jié zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: tiệt chỉ

Nghĩa tiếng Việt

  1. đóng
  2. ngừng
  3. chấm dứt điều gì
  4. điểm giới hạn
  5. điểm dừng
  6. hạn chót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.