戒备森严 (戒備森嚴) nghĩa là gì? jiè bèi sēn yán
Từ tiếng Trung
戒备森严
phồn thể 戒備森嚴jiè bèi sēn yán · âm Hán Việt từng chữ: giới bị nghiêm nghiêm
Nghĩa tiếng Việt
- bảo vệ nghiêm ngặt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bảo vệ nghiêm ngặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.