AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

戊五醇 nghĩa là gì? wù wǔ chún

Từ tiếng Trung

戊五醇

wù wǔ chún · âm Hán Việt từng chữ: mậu ngũ thuần

Nghĩa tiếng Việt

  1. xylitol
  2. cũng viết là 木糖醇[mu4 tang2 chun2]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xylitol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.