AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"xylitol" tiếng Trung là 木糖醇 (mù táng chún)

“xylitol” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

木糖醇

mù táng chún

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

木糖醇
もくとうじゅん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: xylitol

Từng chữ: 木 (mộc) 糖 (đường) 醇 (thuần)

Cách nói khác: 戊五醇 wù wǔ chún · 무오순;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.