愿意 (願意) nghĩa là gì? yuàn yì
Từ tiếng Trung
愿意
phồn thể 願意yuàn yì · âm Hán Việt từng chữ: nguyện ý
Nghĩa tiếng Việt
- muốn
- nguyện
- sẵn sàng
- tự nguyện (làm gì đó)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
願意
がんい
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.