AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

愿意 (願意) nghĩa là gì? yuàn yì

Từ tiếng Trung

愿意

phồn thể 願意

yuàn yì · âm Hán Việt từng chữ: nguyện ý

Nghĩa tiếng Việt

  1. muốn
  2. nguyện
  3. sẵn sàng
  4. tự nguyện (làm gì đó)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

願意
がんい

Từng chữ

Xem “muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.