AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"muốn" tiếng Trung là 要 (yào), tiếng Nhật 要

“muốn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

要

yào

Âm Hán Hàn của chữ

요
yo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

要
かなめ · từ thông dụng

Nghĩa: muốn; cần; yêu cầu; sẽ

Từng chữ: 要 (yếu)

Cách nói khác: 欲 yù · 욕; 愿意 yuàn yì · 원의; 想要 xiǎng yào · 상요;

Có phải bạn tìm “mượn”?

假 phồn thể 叚

jiǎ

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mượn

Từng chữ: 叚 (giả)

Cách nói khác: 借 jiè; 外借 wài jiè; 借取 jiè qǔ;

Có phải bạn tìm “muộn”?

迟 phồn thể 遲

chí

Âm Hán Hàn của chữ

지
ji · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: muộn; trễ; chậm

Từng chữ: 遲 (trì)

Cách nói khác: 晏 yàn · 탕;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.