AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

意志力 nghĩa là gì? yì zhì lì

Từ tiếng Trung

意志力

yì zhì lì · âm Hán Việt từng chữ: ý chí lực

Nghĩa tiếng Việt

  1. sức mạnh ý chí

Đọc theo tiếng Hàn

의지력
uijiryeok

Tiếng Nhật

意志力
いしりょく

Từng chữ

Xem “sức mạnh ý chí” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.