想念 nghĩa là gì? xiǎng niàn
Từ tiếng Trung
想念
xiǎng niàn · âm Hán Việt từng chữ: tưởng niệm
Nghĩa tiếng Việt
- nhớ
- nhớ nhung
- nhớ mong gặp lại
Đọc theo tiếng Hàn
상념
sangnyeom
Tiếng Nhật
想念
そうねん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.