AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

惟独 (惟獨) nghĩa là gì? wéi dú

Từ tiếng Trung

惟独

phồn thể 惟獨

wéi dú · âm Hán Việt từng chữ: duy độc

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỉ
  2. duy nhất
  3. chỉ một mình

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chỉ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.