AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悲叹 (悲嘆) nghĩa là gì? bēi tàn

Từ tiếng Trung

悲叹

phồn thể 悲嘆

bēi tàn · âm Hán Việt từng chữ: bi han

Nghĩa tiếng Việt

  1. than thở
  2. lên tiếng một cách buồn bã
  3. than vãn

Cách đọc / nghĩa khác: 悲歎 bēi tàn — than khóc; thở dài buồn bã;

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

悲嘆
ひたん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “than thở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.