AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“thẫn thờ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

呆

dāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

呆
ほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: ngốc; ngớ ngẩn; thẫn thờ; trống rỗng

Từng chữ: 呆 (ngốc)

Cách nói khác: 出神 chū shén · 출신; 怅惘 chàng wǎng; 无表情 wú biǎo qíng · 무표정;

Có phải bạn tìm “than thở”?

凄惨 phồn thể 悽慘

qī cǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

처참
cheocham · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

悽惨
せいさん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: than thở; bi thương; khốn khổ

Từng chữ: 悽 (thê) 慘 (thảm)

Cách nói khác: 悲叹 bēi tàn · 비탄; 感叹 gǎn tàn · 감탄; 慨叹 kǎi tàn · 개탄; 咨嗟 zī jiē;

Có phải bạn tìm “than thô”?

原煤

yuán méi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원매
wonmae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: than thô

Từng chữ: 原 (nguyên) 煤 (muồi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.