悬而未决 (懸而未決) nghĩa là gì? xuán ér wèi jué
Từ tiếng Trung
悬而未决
phồn thể 懸而未決xuán ér wèi jué · âm Hán Việt từng chữ: huyền nhi mùi quyết
Nghĩa tiếng Việt
- đang chờ quyết định
- tình trạng chưa ngã ngũ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “đang chờ quyết định” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.