AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悠长 (悠長) nghĩa là gì? yōu cháng

Từ tiếng Trung

悠长

phồn thể 悠長

yōu cháng · âm Hán Việt từng chữ: du trường

Nghĩa tiếng Việt

  1. dài
  2. kéo dài
  3. kéo dài lê thê
  4. kéo dài mãi

Đọc theo tiếng Hàn

유장
yujang

Tiếng Nhật

悠長
ゆうちょう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.