悠长 (悠長) nghĩa là gì? yōu cháng
Từ tiếng Trung
悠长
phồn thể 悠長yōu cháng · âm Hán Việt từng chữ: du trường
Nghĩa tiếng Việt
- dài
- kéo dài
- kéo dài lê thê
- kéo dài mãi
Đọc theo tiếng Hàn
유장
yujang
Tiếng Nhật
悠長
ゆうちょう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.