AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

悄悄话 (悄悄話) nghĩa là gì? qiāo qiao huà

Từ tiếng Trung

悄悄话

phồn thể 悄悄話

qiāo qiao huà · âm Hán Việt từng chữ: tiễu tiễu thoại

Nghĩa tiếng Việt

  1. thì thầm
  2. lời nói riêng
  3. tâm sự
  4. lời yêu thương

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thì thầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.