AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"thì thầm" tiếng Trung là 聂 (niè)

“thì thầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

聂 phồn thể 聶

niè

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thì thầm

Từng chữ: 聶 (niếp)

Cách nói khác: 窃窃私语 qiè qiè sī yǔ · 절절사어; 悄悄话 qiāo qiao huà; 喳喳 chā cha; 哼唧 hēng ji; 咕唧 gū jī;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.