AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

恰恰 nghĩa là gì? qià qià

Từ tiếng Trung

恰恰

qià qià · âm Hán Việt từng chữ: kháp kháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. chính xác
  2. vừa vặn
  3. tuyệt đối

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chính xác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.