Chữ 恰 (kháp)
恰
Tiếng Trung (pinyin)
qià
Tiếng Hàn
흡
heup
Tiếng Nhật
コウ・カツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): あたかも
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
just, exactly, precisely; proper
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.