总量 (總量) nghĩa là gì? zǒng liàng
Từ tiếng Trung
总量
phồn thể 總量zǒng liàng · âm Hán Việt từng chữ: tổng lượng
Nghĩa tiếng Việt
- tổng
- số lượng tổng thể
Đọc theo tiếng Hàn
총량
chongryang
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tổng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.